translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tài xế" (1件)
tài xế
play
日本語 運転手
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tài xế" (1件)
dấu hiệu tài xế người cao tuổi
play
日本語 高齢運転者標章
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tài xế" (4件)
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
Tôi là tài xế xe tải container
私はコンテナトレーラーのドライバーです
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
Anh ta đã đấm tài xế 3 cái vào thái dương.
彼が運転手のこめかみを3回殴った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)